Ketik kata apa saja!

"enroll for" in Vietnamese

đăng ký tham gia

Definition

Đăng ký chính thức để tham gia một khóa học, lớp học, hoạt động hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enroll for' dùng nhiều trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, như 'enroll for a course'. Tiếng Anh Mỹ thường nói 'enroll in'. Không dùng cho các sự kiện không chính thức.

Examples

I want to enroll for the English class.

Tôi muốn **đăng ký tham gia** lớp tiếng Anh.

You can enroll for the science fair online.

Bạn có thể **đăng ký tham gia** hội chợ khoa học trực tuyến.

She decided to enroll for the art program this summer.

Cô ấy quyết định **đăng ký tham gia** chương trình nghệ thuật mùa hè này.

Did you remember to enroll for the yoga class next week?

Bạn có nhớ **đăng ký tham gia** lớp yoga tuần sau không?

A lot of people enroll for evening courses to improve their skills.

Nhiều người **đăng ký tham gia** các khóa học buổi tối để nâng cao kỹ năng.

If you want a place, you'll need to enroll for the workshop as soon as possible.

Nếu bạn muốn có chỗ, bạn cần **đăng ký tham gia** hội thảo càng sớm càng tốt.