"elysian" in Vietnamese
Definition
Vô cùng đẹp, tinh khiết hoặc hoàn hảo như chốn thiên đường; thường dùng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời và dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, trang trọng; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong mô tả nghệ thuật hoặc thơ ca khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp siêu thực.
Examples
The view from the mountain was simply elysian.
Khung cảnh từ trên núi thật sự **thiên đường**.
She listened to the elysian music and smiled.
Cô ấy lắng nghe bản nhạc **thiên đường** và mỉm cười.
The garden looked elysian after the rain.
Khu vườn trông **thiên đường** sau cơn mưa.
That sunset had an elysian glow I've never seen before.
Hoàng hôn ấy có một màu sắc **thiên đường** mà tôi chưa từng thấy.
The artist's work transports you to an elysian world.
Tác phẩm của nghệ sĩ đưa bạn tới một thế giới **thiên đường**.
After months of stress, that spa felt positively elysian.
Sau nhiều tháng căng thẳng, spa đó thực sự cảm giác **thiên đường**.