"elderberry" in Vietnamese
Definition
Quả nhỏ màu tím đậm từ cây cơm cháy, thường dùng để làm mứt, nước ép hoặc dược liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm thực phẩm hoặc bổ sung thảo dược. 'Elderberry syrup' nổi tiếng giúp tăng sức đề kháng. Không ăn sống, phải nấu chín. Đừng nhầm quả cơm cháy với cây cơm cháy.
Examples
Elderberries are small and purple.
**Quả cơm cháy** nhỏ và màu tím.
You can make jam from elderberries.
Bạn có thể làm mứt từ **quả cơm cháy**.
Elderberry juice is sweet and healthy.
Nước ép **quả cơm cháy** ngọt và tốt cho sức khỏe.
Many people use elderberry syrup to help with colds.
Nhiều người dùng siro **quả cơm cháy** để hỗ trợ trị cảm lạnh.
Don’t eat raw elderberries; they need to be cooked first.
Đừng ăn **quả cơm cháy** sống; cần nấu chín trước.
My grandma makes a delicious pie with wild elderberries every summer.
Bà tôi làm bánh pie ngon tuyệt với **quả cơm cháy** dại mỗi mùa hè.