Ketik kata apa saja!

"effectiveness" in Vietnamese

hiệu quả

Definition

Mức độ một việc gì đó hoạt động tốt hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiệu quả' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để đánh giá mức độ đạt mục tiêu. Không nhầm với 'hiệu suất' (efficiency). Một số cụm từ: 'measure the effectiveness', 'improve effectiveness'.

Examples

We measured the effectiveness of the new medicine.

Chúng tôi đã đo lường **hiệu quả** của loại thuốc mới.

The teacher praised the effectiveness of the study method.

Giáo viên đã khen ngợi **hiệu quả** của phương pháp học tập này.

We need to test the effectiveness of this solution.

Chúng ta cần kiểm tra **hiệu quả** của giải pháp này.

Marketing teams always track the effectiveness of their ads.

Các nhóm marketing luôn theo dõi **hiệu quả** của quảng cáo.

The effectiveness of remote work depends on the company’s culture.

**Hiệu quả** của làm việc từ xa phụ thuộc vào văn hóa công ty.

If you want to improve the effectiveness of your meetings, try making an agenda.

Nếu bạn muốn nâng cao **hiệu quả** của các cuộc họp, hãy thử lập một chương trình làm việc.