Ketik kata apa saja!

"eat your own dog food" in Vietnamese

sử dụng chính sản phẩm của mình

Definition

Tự sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của chính công ty mình để thể hiện sự tự tin. Cũng có nghĩa là thực hành đúng những gì mình nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ, nhất là ngành phần mềm. Đôi khi gọi tắt là 'dogfooding'. Không liên quan đến thức ăn cho chó thật.

Examples

At our company, we eat our own dog food to ensure our products are high quality.

Ở công ty tôi, chúng tôi **sử dụng chính sản phẩm của mình** để đảm bảo chất lượng.

The software team was told to eat their own dog food before launching the new app.

Nhóm phát triển phần mềm được yêu cầu **tự sử dụng sản phẩm** trước khi ra mắt ứng dụng mới.

If you want customers to trust you, you should eat your own dog food.

Nếu muốn khách hàng tin tưởng, bạn nên **tự dùng sản phẩm của mình**.

Our CEO loves to eat his own dog food—he uses our app every day.

CEO của chúng tôi rất thích **dùng sản phẩm của mình**, ngày nào cũng dùng app của công ty.

It's hard to trust a company that doesn’t eat its own dog food.

Khó mà tin được một công ty không **tự dùng sản phẩm của mình**.

They decided to eat their own dog food by running their website on the new software.

Họ quyết định **dùng sản phẩm mình làm ra** bằng cách chạy website bằng phần mềm mới.