Ketik kata apa saja!

"eat your heart out" in Vietnamese

ghen tị điganh tị đi

Definition

Khi bạn khoe một thành tích ấn tượng và muốn người khác ghen tị một cách hài hước. Dùng để thể hiện sự tự hào một cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng khi đùa giỡn với bạn bè sau một thành tích. Có thể nối thêm tên ai đó để hài hước: 'Eat your heart out, Trấn Thành!'.

Examples

I painted this myself—eat your heart out!

Tớ tự vẽ bức này đấy—**ghen tị đi**!

Look at my new bicycle, eat your heart out!

Nhìn xe đạp mới của tớ đi, **ghen tị đi**!

I got an A on the test—eat your heart out!

Tớ được điểm A rồi—**ghen tị đi**!

Just baked a perfect chocolate cake. Eat your heart out, chefs!

Vừa nướng xong bánh sôcôla siêu ngon. **Ghen tị đi**, các đầu bếp!

My team just beat the champions—eat your heart out, world!

Đội của tôi vừa thắng nhà vô địch—**ghen tị đi**, thế giới!

Finished this huge puzzle in an hour. Eat your heart out, genius!

Ghép xong bộ xếp hình khổng lồ trong một tiếng. **Ghen tị đi**, thiên tài!