Ketik kata apa saja!

"easing" in Vietnamese

nới lỏnggiảm bớt

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên ít nghiêm ngặt, ít áp lực hoặc bớt khó khăn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc bối cảnh trang trọng, ví dụ: 'easing restrictions', 'easing of pain'. Không dùng đơn lẻ như động từ, thường là danh từ hoặc cụm từ.

Examples

The easing of travel rules made it possible for more people to visit.

Việc **nới lỏng** quy định đi lại đã giúp nhiều người có thể đi du lịch hơn.

There has been some easing of the pain after I took my medicine.

Sau khi uống thuốc, tôi cảm thấy **giảm bớt** đau đớn.

Economic easing helped small businesses survive the crisis.

**Nới lỏng** kinh tế đã giúp các doanh nghiệp nhỏ vượt qua khủng hoảng.

We're finally seeing an easing of restrictions after months of lockdowns.

Sau nhiều tháng phong tỏa, cuối cùng chúng ta cũng thấy có **nới lỏng** các hạn chế.

The government announced a gradual easing of rules for public gatherings.

Chính phủ đã công bố **nới lỏng** dần các quy định về tụ tập công cộng.

You could feel the easing in the room as soon as the good news arrived.

Khi tin tốt đến, mọi người trong phòng đều cảm nhận được sự **giảm bớt** căng thẳng.