Ketik kata apa saja!

"early on" in Vietnamese

lúc đầulúc mới bắt đầu

Definition

Chỉ khoảng thời gian ngay từ đầu của một quá trình, sự kiện hoặc câu chuyện; không lâu sau khi bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'early on' thường dùng để nói về giai đoạn đầu của một quá trình, không nên nhầm với 'early' chỉ thời gian trước dự kiến.

Examples

Early on in the movie, the hero loses his job.

**Lúc đầu** phim, nhân vật chính mất việc.

Early on, I didn't realize how hard this job would be.

**Lúc đầu**, tôi không nhận ra công việc này khó đến vậy.

A lot of people give up early on when learning a new language.

Nhiều người bỏ cuộc **lúc đầu** khi học một ngôn ngữ mới.

If you're confused early on, ask questions right away.

Nếu bạn bị rối **lúc đầu**, hãy hỏi ngay.

Early on, we made some mistakes.

**Lúc đầu**, chúng tôi đã mắc một số sai lầm.

You should plan everything early on.

Bạn nên lên kế hoạch mọi thứ **lúc đầu**.