"drowse" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn ngủ hoặc gần như ngủ nhưng chưa ngủ hẳn, thường khi đang cố giữ mình thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng; từ 'doze' phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày. 'drowse in the sun' nghĩa là nằm lơ mơ dưới nắng.
Examples
I started to drowse during the long movie.
Tôi bắt đầu **gà gật** trong suốt bộ phim dài.
If you drowse in class, you might miss important information.
Nếu bạn **gà gật** trong lớp, bạn có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng.
The cat likes to drowse in the sunlight.
Con mèo thích **gà gật** dưới ánh nắng.
She tried her best not to drowse during the boring lecture.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để không **gà gật** trong buổi giảng nhàm chán.
After lunch, I often drowse at my desk for a few minutes.
Sau bữa trưa, tôi thường **gà gật** vài phút ở bàn làm việc.
You could see Grandpa drowsing in his armchair, book still open on his lap.
Bạn có thể thấy ông ngoại **gà gật** trên ghế bành, với cuốn sách vẫn mở trên đùi.