Ketik kata apa saja!

"drosophila" in Vietnamese

ruồi giấmDrosophila

Definition

Ruồi giấm là một loại ruồi nhỏ, thường được sử dụng như sinh vật mô hình trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là di truyền học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học và di truyền học. Trong hội thoại hàng ngày gần như không dùng.

Examples

A drosophila is a small fly that likes fruit.

**Ruồi giấm** là một loại ruồi nhỏ thích trái cây.

Scientists study drosophila to learn about genes.

Các nhà khoa học nghiên cứu **ruồi giấm** để tìm hiểu về gen.

I saw a drosophila landing on my banana.

Tôi thấy một **ruồi giấm** đậu lên quả chuối của mình.

The genetics lab keeps hundreds of drosophila for experiments.

Phòng thí nghiệm di truyền nuôi giữ hàng trăm con **ruồi giấm** để làm thí nghiệm.

Working with drosophila is messy but really useful for research.

Làm việc với **ruồi giấm** có thể bừa bộn nhưng cực kỳ hữu ích cho nghiên cứu.

If you leave fruit out, drosophila will show up quickly.

Nếu bạn để trái cây ngoài không khí, **ruồi giấm** sẽ xuất hiện rất nhanh.