Ketik kata apa saja!

"dromedary" in Vietnamese

lạc đà một bướu

Definition

Lạc đà một bướu là loại lạc đà chỉ có một bướu, thường sống ở các sa mạc Bắc Phi và Trung Đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lạc đà một bướu' thường dùng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục; đời thường chỉ nói 'lạc đà'. Dùng để chỉ loại chỉ có một bướu, không áp dụng cho lạc đà hai bướu.

Examples

A dromedary has only one hump.

Một con **lạc đà một bướu** chỉ có một bướu.

Many dromedaries live in the Sahara Desert.

Nhiều **lạc đà một bướu** sống ở sa mạc Sahara.

The dromedary is used to carry goods across the desert.

**Lạc đà một bướu** được dùng để chở hàng qua sa mạc.

When you see a camel with just one hump, that's a dromedary.

Khi bạn thấy một con lạc đà chỉ có một bướu, đó là **lạc đà một bướu**.

Unlike the Bactrian camel, the dromedary handles heat and dryness extremely well.

Khác với lạc đà hai bướu, **lạc đà một bướu** rất chịu nhiệt và khô hạn.

Tourists often ride a dromedary when visiting Morocco.

Khách du lịch thường cưỡi **lạc đà một bướu** khi đến thăm Ma-rốc.