"dromedary" in Vietnamese
Definition
Lạc đà một bướu là loại lạc đà chỉ có một bướu, thường sống ở các sa mạc Bắc Phi và Trung Đông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lạc đà một bướu' thường dùng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục; đời thường chỉ nói 'lạc đà'. Dùng để chỉ loại chỉ có một bướu, không áp dụng cho lạc đà hai bướu.
Examples
A dromedary has only one hump.
Một con **lạc đà một bướu** chỉ có một bướu.
Many dromedaries live in the Sahara Desert.
Nhiều **lạc đà một bướu** sống ở sa mạc Sahara.
The dromedary is used to carry goods across the desert.
**Lạc đà một bướu** được dùng để chở hàng qua sa mạc.
When you see a camel with just one hump, that's a dromedary.
Khi bạn thấy một con lạc đà chỉ có một bướu, đó là **lạc đà một bướu**.
Unlike the Bactrian camel, the dromedary handles heat and dryness extremely well.
Khác với lạc đà hai bướu, **lạc đà một bướu** rất chịu nhiệt và khô hạn.
Tourists often ride a dromedary when visiting Morocco.
Khách du lịch thường cưỡi **lạc đà một bướu** khi đến thăm Ma-rốc.