"drive out" in Vietnamese
Definition
Buộc ai đó hoặc điều gì đó phải rời khỏi một nơi bằng cách gây áp lực hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc trang trọng; hay dùng để nói về loại bỏ điều xấu ('drive out fear', 'drive out enemies'). Ít dùng trong nói chuyện hằng ngày so với các từ như 'đuổi đi', 'loại bỏ'.
Examples
The police drove out the protesters from the park.
Cảnh sát đã **xua đuổi** những người biểu tình khỏi công viên.
The medicine will help drive out the infection.
Thuốc sẽ giúp **đẩy ra** sự nhiễm trùng.
They tried to drive out the animals from the building.
Họ đã cố gắng **xua đuổi** các con vật ra khỏi tòa nhà.
His honesty helped drive out corruption in the office.
Sự trung thực của anh ấy đã giúp **xua đuổi** tham nhũng khỏi văn phòng.
No matter what we did, we couldn't drive out the bad smell.
Dù làm cách nào, chúng tôi cũng không thể **xua đi** mùi hôi.
The new law aims to drive out illegal businesses.
Luật mới nhằm **đẩy ra** các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp.