Ketik kata apa saja!

"drive bonkers" in Vietnamese

làm phát điênlàm bực mình phát cáu

Definition

Khiến ai đó cực kỳ bực bội, cáu giận hoặc phát điên. Cụm từ này thường dùng một cách hài hước, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong nói chuyện hằng ngày với bạn bè hoặc người thân. Hay dùng khi nói về người, tiếng ồn hoặc hành động lặp đi lặp lại. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

This loud music drives me bonkers.

Nhạc to này khiến tôi **phát điên**.

My little brother sometimes drives me bonkers with his questions.

Em trai tôi đôi khi **làm tôi phát điên** với những câu hỏi của nó.

Waiting in long lines drives me bonkers.

Phải chờ xếp hàng dài khiến tôi **phát điên**.

If I have to listen to that ringtone one more time, it's going to drive me bonkers.

Nếu tôi phải nghe nhạc chuông đó thêm lần nữa, tôi sẽ **phát điên mất**.

All this paperwork is starting to drive me bonkers.

Cả đống giấy tờ này đang **làm tôi phát điên**.

Honestly, his constant complaining would drive anyone bonkers after a while.

Thật lòng, ai nghe anh ta than vãn liên tục một lúc sẽ **phát điên** mất.