"drive back on" in Vietnamese
Definition
Quay trở lại một nơi bằng cách lái xe, hoặc quay lại đường bằng xe sau khi dừng hoặc rời đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, dùng khi kể về việc quay lại nơi nào đó bằng ô tô, hoặc nhập lại đường sau khi dừng/ra ngoài. Không giống 'drive back' hoặc 'drive on' đơn lẻ.
Examples
After lunch, we drive back on the highway.
Sau bữa trưa, chúng tôi **lái xe quay lại** đường cao tốc.
He missed the exit, so he had to drive back on the road.
Anh ấy đã lỡ lối ra, nên phải **lái xe quay lại** đường.
Let's drive back on the main street to find the shop.
Chúng ta hãy **lái xe quay lại** đường chính để tìm cửa hàng.
We stopped for coffee and then drove back on the highway to continue our trip.
Chúng tôi dừng lại uống cà phê rồi **lái xe quay lại** đường cao tốc để tiếp tục chuyến đi.
If you miss your turn, you can always drive back on and try again.
Nếu bạn bỏ lỡ chỗ rẽ, bạn luôn có thể **lái xe quay lại** và thử lại.
"Just drive back on the old road, it’s faster than taking the new one," she said.
Cô ấy nói: "Chỉ cần **lái xe quay lại** con đường cũ, sẽ nhanh hơn so với đường mới."