Ketik kata apa saja!

"drift toward" in Vietnamese

trôi dần về phíangả về (một cách vô thức)

Definition

Dần dần dịch chuyển hoặc thay đổi về phía điều gì đó, thường là một cách vô thức hoặc không có chủ đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi muốn diễn tả sự chuyển biến chậm hoặc thay đổi không rõ ràng, đặc biệt về quan điểm, hành vi hoặc sự chú ý. Khác với hành động có chủ ý.

Examples

The boat began to drift toward the shore.

Chiếc thuyền bắt đầu **trôi dần về phía** bờ.

His thoughts would often drift toward his childhood.

Suy nghĩ của anh ấy thường **trôi dần về** tuổi thơ của mình.

Over time, the discussion started to drift toward politics.

Theo thời gian, cuộc thảo luận **dần trôi về phía** chính trị.

My interests have slowly drifted toward environmental issues in recent years.

Những năm gần đây, sở thích của tôi **dần trôi về phía** các vấn đề môi trường.

During the meeting, people kept drifting toward unrelated topics.

Trong cuộc họp, mọi người cứ liên tục **trôi sang** các chủ đề không liên quan.

As the conversation went on, her attention seemed to drift toward the window.

Khi cuộc trò chuyện tiếp tục, sự chú ý của cô ấy dường như **trôi dần về phía** cửa sổ.