Ketik kata apa saja!

"drawn and quartered" in Vietnamese

bị phanh thây (hình phạt thời trung cổ)

Definition

Một hình thức xử tử lịch sử khi một người bị buộc vào ngựa và bị xé xác; cũng đôi khi dùng để chỉ sự trừng phạt hoặc chỉ trích cực kỳ nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, có tính lịch sử; chỉ dùng nghĩa đen trong bối cảnh lịch sử/pháp lý. Thành ngữ chỉ bị phê bình nặng nề hoặc trừng phạt nghiêm khắc, thường để nhấn mạnh mức độ.

Examples

In medieval times, traitors were often drawn and quartered.

Vào thời trung cổ, kẻ phản bội thường bị **phanh thây**.

The king ordered the rebel leader to be drawn and quartered for his crimes.

Nhà vua ra lệnh xử **phanh thây** thủ lĩnh phản loạn vì tội của ông ấy.

Being drawn and quartered was one of the most feared punishments in history.

Bị **phanh thây** là một trong những hình phạt đáng sợ nhất trong lịch sử.

After I messed up that project, my boss practically drew and quartered me in the meeting.

Sau khi làm hỏng dự án, sếp gần như **mắng tôi tơi bời** trong cuộc họp.

Reviewers drew and quartered the movie for its bad script and acting.

Các nhà phê bình **công kích mạnh mẽ** bộ phim vì kịch bản và diễn xuất tồi.

If I lose this case, my client will have me drawn and quartered.

Nếu thua vụ này, khách hàng sẽ **mắng tôi thậm tệ**.