Ketik kata apa saja!

"draw down" in Vietnamese

rút tiềnsử dụng dần

Definition

Rút tiền từ tài khoản hoặc dần dần sử dụng hết nguồn lực hoặc quỹ. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Draw down' chủ yếu dùng trong bối cảnh tài chính khi rút tiền dần dần hoặc sử dụng tài nguyên từng phần. Trang trọng hơn 'rút' thông thường.

Examples

You can draw down money from your savings account if you need it.

Bạn có thể **rút** tiền từ tài khoản tiết kiệm nếu cần.

The company plans to draw down its cash reserves to pay debts.

Công ty dự định sẽ **sử dụng dần** dự trữ tiền mặt để trả nợ.

Students can draw down funds as needed during their studies.

Sinh viên có thể **rút** quỹ khi cần thiết trong quá trình học.

We had to draw down our emergency supplies after the storm hit.

Sau cơn bão, chúng tôi buộc phải **dùng dần** nguồn dự trữ khẩn cấp.

He started to draw down his retirement account when he turned 65.

Anh ấy bắt đầu **rút** tiền từ tài khoản hưu trí khi bước sang tuổi 65.

The team is drawing down resources faster than expected on this project.

Nhóm đang **sử dụng dần** tài nguyên nhanh hơn dự kiến trong dự án này.