"drama queen" in Vietnamese
Definition
'Người thích làm quá' là người phản ứng thái quá, cảm xúc bùng nổ trước tình huống nhỏ nhặt và phóng đại mọi vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, mang tính trêu đùa hoặc nhẹ nhàng phê phán. Mặc dù cả nam và nữ đều dùng, nhưng thường nói về nữ. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
My sister is such a drama queen when she loses a game.
Em gái tôi đúng là **người thích làm quá** mỗi khi thua trò chơi.
Stop being a drama queen, it’s just a small problem.
Đừng làm **người thích làm quá** nữa, chỉ là vấn đề nhỏ thôi mà.
He called me a drama queen because I got upset over nothing.
Anh ấy gọi tôi là **người thích làm quá** vì tôi buồn bã vô cớ.
Don’t mind her, she’s a total drama queen about the tiniest things.
Đừng để ý cô ấy, cô ấy cực kỳ **người thích làm quá** về những chuyện vặt vãnh.
Why are you acting like such a drama queen? It really isn’t a big deal.
Sao bạn cư xử như một **người thích làm quá** vậy? Có gì to tát đâu.
Whenever plans change, he turns into a drama queen and complains for hours.
Mỗi khi thay đổi kế hoạch, anh ấy lại hóa thành **người thích làm quá** và than phiền hàng giờ liền.