"drafting" in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo ra bản đầu tiên của một tài liệu hoặc bản vẽ để sau này chỉnh sửa và hoàn thiện. Dùng cho viết lách hoặc vẽ kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, kỹ thuật. 'Drafting a report' là soạn thảo báo cáo, còn trong kiến trúc là vẽ phác thảo kỹ thuật. Không dùng cho nghĩa 'tuyển quân'.
Examples
I am drafting an essay for my English class.
Tôi đang **soạn thảo** bài luận cho lớp tiếng Anh của mình.
She is drafting a letter to her friend.
Cô ấy đang **soạn thảo** một bức thư gửi cho bạn.
The architect is drafting the plans for the new building.
Kiến trúc sư đang **phác thảo kỹ thuật** bản vẽ cho tòa nhà mới.
I've spent all afternoon drafting emails that I'll send tomorrow.
Tôi đã dành cả buổi chiều để **soạn thảo** các email sẽ gửi vào ngày mai.
Team members are busy drafting proposals for the client meeting.
Các thành viên trong nhóm đang bận **soạn thảo** đề xuất cho cuộc họp với khách hàng.
He's drafting the blueprints by hand instead of using software.
Anh ấy đang **vẽ kỹ thuật** bản thiết kế bằng tay thay vì dùng phần mềm.