Ketik kata apa saja!

"draft into" in Vietnamese

bị gọi nhập vàođược điều động vào

Definition

Yêu cầu ai đó chính thức gia nhập nhóm, đội hoặc đặc biệt là quân đội, thường là không tự nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quân đội ('drafted into the army'), đôi khi cho đội thể thao. Mang nghĩa bị bắt buộc, không tự nguyện. Không nhầm với 'draft' (bản nháp).

Examples

He was drafted into the army when he turned eighteen.

Anh ấy bị **gọi nhập vào** quân đội khi đủ mười tám tuổi.

During the war, many young men were drafted into service.

Trong chiến tranh, nhiều thanh niên bị **điều động vào** phục vụ.

Players can be drafted into a team if there aren't enough members.

Cầu thủ có thể bị **gọi nhập vào** đội nếu thiếu thành viên.

She never imagined she'd be drafted into the national volleyball squad.

Cô ấy chưa từng nghĩ mình sẽ bị **điều động vào** đội tuyển bóng chuyền quốc gia.

A few weeks before graduation, Tom was suddenly drafted into the navy.

Vài tuần trước tốt nghiệp, Tom bất ngờ bị **gọi nhập vào** hải quân.

If you hang around the team long enough, you might just get drafted into a game.

Nếu ở cạnh đội đủ lâu, bạn có thể bị **điều động vào** một trận đấu đấy.