"draconian" in Vietnamese
Definition
Miêu tả luật lệ, quy định hoặc biện pháp cực kỳ nghiêm khắc và hà khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để phê phán các biện pháp hoặc luật lệ quá mức nghiêm khắc. Hay đi kèm với 'laws', 'measures', 'punishments'.
Examples
The new tax rules are draconian.
Các quy định thuế mới thật sự **hà khắc**.
That was a draconian punishment for a small mistake.
Đó là một hình phạt **hà khắc** cho một lỗi nhỏ.
Many people protested the draconian laws.
Nhiều người đã phản đối các đạo luật **hà khắc** này.
Her boss's draconian dress code made everyone uncomfortable.
Quy định về trang phục **hà khắc** của sếp cô ấy khiến mọi người khó chịu.
The curfew was so draconian that hardly anyone dared to go out after dark.
Lệnh giới nghiêm **hà khắc** đến mức hầu như không ai dám ra ngoài sau khi trời tối.
Some think these new school policies are just too draconian to be fair.
Một số người cho rằng các chính sách mới của trường này quá **hà khắc** để có thể công bằng.