Ketik kata apa saja!

"downtime" in Vietnamese

thời gian ngừng hoạt độngthời gian nghỉ ngơi

Definition

Đây là khoảng thời gian khi máy móc, hệ thống hoặc con người không hoạt động để nghỉ ngơi hoặc bảo trì. Đôi khi cũng chỉ thời gian rảnh để thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong IT, kinh doanh: 'scheduled downtime', 'server downtime'. Trong đời thường cũng dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi cá nhân. Không nên nhầm với 'breakdown' (hỏng hóc).

Examples

She enjoys her downtime by reading books or listening to music.

Cô ấy tận hưởng **thời gian nghỉ ngơi** bằng cách đọc sách hoặc nghe nhạc.

There will be some downtime while we update the system, so please be patient.

Sẽ có một chút **thời gian ngừng hoạt động** khi chúng tôi cập nhật hệ thống, mong bạn kiên nhẫn.

The website had downtime for two hours last night.

Trang web đã có **thời gian ngừng hoạt động** trong hai tiếng vào tối qua.

I need some downtime after work.

Sau khi làm việc mình cần chút **thời gian nghỉ ngơi**.

We schedule regular downtime for maintenance.

Chúng tôi lên lịch **thời gian ngừng hoạt động** định kỳ để bảo trì.

After a stressful week, I really look forward to some quiet downtime.

Sau một tuần căng thẳng, mình thực sự mong chờ chút **thời gian nghỉ ngơi** yên tĩnh.