Ketik kata apa saja!

"down south" in Vietnamese

miền Namphía Nam

Definition

Cách nói thân mật để chỉ vùng phía Nam của một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt thường chỉ miền Nam nước Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật; thường nói 'đi miền Nam' để chỉ việc di chuyển đến nơi ấm hơn hoặc ở phía dưới bản đồ.

Examples

I'm going down south for vacation next week.

Tuần tới tôi sẽ đi nghỉ ở **miền Nam**.

It's much warmer down south than here.

**Miền Nam** ấm hơn ở đây nhiều lắm.

A lot of my family lives down south.

Nhiều người trong gia đình tôi sống ở **miền Nam**.

They say the food is amazing down south.

Người ta nói đồ ăn ở **miền Nam** rất tuyệt.

Whenever it gets cold, I wish I could just head down south.

Mỗi khi trời lạnh, tôi chỉ ước có thể đến **miền Nam**.

After college, he moved down south to start a new job.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chuyển vào **miền Nam** để bắt đầu công việc mới.