Ketik kata apa saja!

"down and dirty" in Vietnamese

trực tiếpthẳng thắnkhông màu mè

Definition

Làm việc một cách trực tiếp, thực tế hoặc có phần thô lỗ, không che giấu gì cả. Cũng dùng để chỉ sự trung thực, thẳng thắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật hoặc công việc cần thiết thực và nhanh gọn. Dùng trong các cụm 'get down and dirty', 'let's get down and dirty' để nhấn mạnh tính thực tế, đôi khi hơi thiếu lịch sự.

Examples

Let's get down and dirty and finish this job quickly.

Hãy **trực tiếp** bắt tay vào làm để hoàn thành công việc này nhanh chóng.

His approach is very down and dirty, but it works.

Cách làm của anh ấy rất **trực tiếp**, nhưng hiệu quả.

Sometimes you have to get down and dirty to solve problems.

Đôi khi bạn phải **trực tiếp** mới giải quyết được vấn đề.

The discussion got down and dirty when they started talking about money.

Cuộc thảo luận trở nên **thẳng thắn** khi họ bắt đầu nói về tiền bạc.

If you want results, you have to go down and dirty sometimes.

Nếu muốn có kết quả, đôi lúc bạn phải **trực tiếp**.

She prefers a down and dirty explanation instead of complicated theories.

Cô ấy thích lời giải thích **thẳng thắn** hơn là các lý thuyết phức tạp.