"doughy" in Vietnamese
Definition
Mềm, đặc và hơi dính như bột sống; thường mô tả đồ ăn chưa chín hoặc da bị nhợt nhạt, mềm nhão.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho bánh mì, bánh quy khi chưa chín; cũng có thể nói về da trông nhão, trắng bệch. Không phải từ khen khi mô tả đồ ăn, mang tính thân mật.
Examples
The cake was still doughy in the middle.
Bánh vẫn còn **bở** ở giữa.
These cookies are too doughy to eat.
Những chiếc bánh quy này quá **nhão**, chưa thể ăn được.
His bread turned out doughy because he didn’t bake it long enough.
Bánh mì của anh ấy bị **nhão** vì chưa nướng đủ lâu.
I hate when pizza crust is doughy instead of crispy.
Tôi ghét khi đế pizza **nhão** thay vì giòn.
The pancakes tasted weird—too thick and doughy for my liking.
Bánh pancake có vị lạ quá—quá dày và **nhão** với tôi.
After being sick, her face looked pale and a bit doughy.
Sau khi bị ốm, khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt và hơi **bở**.