Ketik kata apa saja!

"done with" in Vietnamese

xong vớichán ngấy

Definition

Đã làm xong, sử dụng xong, hoặc không còn cần thứ gì đó nữa; cũng dùng khi bạn đã quá mệt mỏi hoặc không muốn điều gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng với vật hoặc người/sự việc mà bạn không còn quan tâm đến nữa. Dùng để diễn tả sự chán nản hoặc quyết định dừng lại.

Examples

Are you done with your food?

Bạn **xong với** phần ăn của mình chưa?

Let me know when you're done with the book.

Khi bạn **xong với** cuốn sách thì báo cho tôi nhé.

I'm done with my homework.

Tớ **xong với** bài tập về nhà rồi.

Honestly, I'm just done with all this drama.

Thật sự, mình chỉ **chán ngấy** tất cả mấy chuyện này.

Let me know when you're done with the computer, I need to check my email.

Khi bạn **xong với** máy tính thì nói mình nhé, mình cần kiểm tra email.

I'm so done with people who cancel plans last minute.

Tôi thật sự **chán ngấy** những người huỷ hẹn vào phút chót.