"done for" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó đang gặp rắc rối lớn, không còn hy vọng được cứu vãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và mang tính kịch tính. Thường dùng với 'bị', chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
If we don't get help soon, we're done for.
Nếu chúng ta không được giúp sớm, thì **hết cứu** rồi.
He lost all his money. He's done for now.
Anh ấy đã mất hết tiền. Bây giờ **tiêu rồi**.
If the teacher sees us, we're done for.
Nếu cô giáo thấy chúng ta, chúng ta **tiêu đời** luôn.
One more mistake, and we’re done for in this competition.
Sai thêm một lần nữa thôi, là chúng ta **hết cứu** trong cuộc thi này.
Without water in the desert, you’re totally done for.
Không có nước ở sa mạc thì bạn **tiêu đời** thật rồi.
When mom finds out we broke her vase, we’ll be done for.
Nếu mẹ biết chúng ta làm vỡ bình hoa, tụi mình **hết cứu**.