"don't let the bastards wear you down" in Vietnamese
Definition
Một câu nói không chính thức và hơi thô tục có nghĩa là bạn không nên để những người xấu, bất công hoặc khó chịu đánh bại mình hoặc làm mình nản lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này có từ ngữ hơi thô tục, nên chỉ dùng với bạn bè hoặc khi cần động viên ai đó vượt qua người xấu. Không nên dùng trong môi trường trang trọng. Đôi khi xuất hiện dưới dạng tiếng 'la-tinh giả' (Illegitimi non carborundum).
Examples
Stay strong and don't let the bastards wear you down.
Hãy mạnh mẽ và **đừng để lũ khốn làm bạn nản lòng**.
My dad always tells me, 'don't let the bastards wear you down,' especially at school.
Bố tôi luôn nói '**đừng để những kẻ xấu làm bạn gục ngã**', đặc biệt là ở trường.
When you feel tired of fighting, remember: don't let the bastards wear you down.
Khi bạn cảm thấy mệt mỏi vì phải đấu tranh, hãy nhớ: **đừng để lũ khốn làm bạn nản lòng**.
People can be tough sometimes, but don't let the bastards wear you down—you're stronger than them.
Đôi khi người ta rất khó chịu, nhưng **đừng để lũ khốn làm bạn nản lòng**—bạn mạnh hơn họ đấy.
"You'll face jerks everywhere," she said, "but don't let the bastards wear you down."
"Cậu sẽ gặp lũ khốn ở khắp nơi," cô ấy nói, "nhưng **đừng để lũ khốn làm bạn nản lòng**."
Whenever work gets overwhelming, I just remind myself, 'don't let the bastards wear you down.'
Mỗi khi công việc quá tải, tôi tự nhắc: '**đừng để lũ khốn làm bạn nản lòng**.'