Ketik kata apa saja!

"don't bite off more than you can chew" in Vietnamese

đừng ôm đồm quá sức

Definition

Thành ngữ này khuyên đừng nhận quá nhiều việc vượt quá khả năng của mình. Nên tránh đảm nhận quá nhiều trách nhiệm cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, dùng khuyên ai đó đừng ôm đồm quá khả năng. Thường dùng khi nói về học tập, công việc hoặc dự án.

Examples

Don't bite off more than you can chew when choosing classes for next semester.

Khi chọn môn cho học kỳ tới, **đừng ôm đồm quá sức**.

My mom always says, 'Don't bite off more than you can chew' when I try to do too many things at once.

Mỗi khi tôi định làm quá nhiều việc cùng lúc, mẹ tôi luôn bảo, '**đừng ôm đồm quá sức**'.

If you join every club, you might bite off more than you can chew.

Nếu tham gia tất cả câu lạc bộ, bạn có thể **ôm đồm quá sức**.

Honestly, I think you're biting off more than you can chew with all these side projects.

Thật lòng mà nói, tôi nghĩ bạn **đang ôm đồm quá sức** khi làm quá nhiều dự án phụ như vậy.

You took three jobs at once? Man, don't bite off more than you can chew!

Bạn nhận ba việc cùng lúc à? Này, **đừng ôm đồm quá sức**!

She loves helping others, but sometimes she bites off more than she can chew and gets exhausted.

Cô ấy thích giúp đỡ người khác, nhưng đôi khi **ôm đồm quá sức** và bị kiệt sức.