Ketik kata apa saja!

"dog and pony show" in Vietnamese

buổi trình diễn hình thứcbuổi trình diễn phô trương

Definition

Một sự kiện hoặc buổi trình bày tạo ra chủ yếu để gây ấn tượng, thường chỉ phô trương mà thiếu thực chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để phê phán các buổi trình diễn phô trương mà thiếu thực chất trong kinh doanh hay chính trị.

Examples

The company put on a dog and pony show to impress investors.

Công ty đã tổ chức một **buổi trình diễn hình thức** để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

That presentation was just another dog and pony show.

Bài thuyết trình đó chỉ là một **buổi trình diễn phô trương** nữa thôi.

The mayor's visit turned into a dog and pony show for the media.

Chuyến thăm của thị trưởng đã trở thành một **buổi trình diễn hình thức** cho truyền thông.

To be honest, that whole event felt like a big dog and pony show to distract us from real issues.

Thật lòng mà nói, cả sự kiện đó chỉ như một **buổi trình diễn phô trương** lớn để đánh lạc hướng chúng ta khỏi vấn đề thực sự.

People are tired of all these dog and pony shows in politics.

Mọi người đã phát ngán với tất cả các **buổi trình diễn phô trương** trong chính trị.

I expected a serious discussion, but it turned out to be just a flashy dog and pony show.

Tôi nghĩ sẽ có một cuộc thảo luận nghiêm túc, nhưng hóa ra chỉ là một **buổi trình diễn phô trương** lòe loẹt.