Ketik kata apa saja!

"do for" in Vietnamese

tạm đượcđủ dùngchăm sóc

Definition

'do for' có nghĩa là vật gì đó đủ dùng, tạm chấp nhận được cho mục đích nào đó, hoặc có thể chỉ việc chăm sóc ai đó khi họ không tự làm được.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong lời nói thân mật, nhất là khi nói về vật dùng tạm thời. Nghĩa 'chăm sóc' thường dành cho trường hợp người già hoặc cần trợ giúp.

Examples

This pen will do for now until I get a better one.

Cây bút này **tạm được** trước khi tôi có cái tốt hơn.

A small gift will do for a thank-you.

Một món quà nhỏ **đủ dùng** để cảm ơn.

She used to do for her elderly neighbor by helping with shopping.

Cô ấy thường **chăm sóc** hàng xóm già bằng cách phụ đi chợ.

These old shoes will do for gardening.

Đôi giày cũ này **đủ dùng** để làm vườn.

I only have instant coffee, but I hope it will do for breakfast.

Tôi chỉ có cà phê hòa tan nhưng hy vọng nó **đủ dùng** cho bữa sáng.

If you keep ignoring your health, it will do for you sooner or later.

Nếu cứ bỏ mặc sức khỏe, nó sẽ **làm hại** bạn sớm muộn thôi.