Ketik kata apa saja!

"do credit to" in Vietnamese

làm vinh dự cholàm rạng danh

Definition

Hành động, phẩm chất hoặc thành tích khiến ai đó hoặc điều gì đó được khen ngợi hoặc làm tăng uy tín của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để khen hành vi, thành tích hay phẩm chất của ai đó. Không giống 'give credit to' (ghi nhận công lao của ai đó).

Examples

Your hard work really does credit to your character.

Nỗ lực của bạn thực sự **làm rạng danh** tính cách của bạn.

This trophy does credit to the whole team.

Chiếc cúp này **làm vinh dự cho** cả đội.

Her manners do credit to her upbringing.

Cách cư xử của cô ấy **làm vinh dự cho** gia đình cô.

That painting really does credit to your artistic skills.

Bức tranh đó thực sự **làm rạng danh** tài năng nghệ thuật của bạn.

He handled the situation calmly, which does credit to his professionalism.

Anh ấy xử lý tình huống bình tĩnh, điều này **làm vinh dự cho** sự chuyên nghiệp của anh ấy.

If you win this competition, it will do credit to your school.

Nếu bạn thắng cuộc thi này, bạn sẽ **làm rạng danh** trường của mình.