Ketik kata apa saja!

"do about" in Vietnamese

xử lýgiải quyết

Definition

Thực hiện hành động để giải quyết, thay đổi hoặc xử lý một vấn đề hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu hỏi, như 'Chúng ta có thể làm gì về...?'. Không dùng cho người, chỉ cho vấn đề hoặc tình huống trừu tượng. Không dịch từng từ.

Examples

What can we do about this mess?

Chúng ta có thể **làm gì về** đống lộn xộn này?

There’s nothing we can do about the weather.

Chúng ta không thể **làm gì về** thời tiết.

Did you do anything about your lost keys?

Bạn đã **làm gì về** việc mất chìa khóa chưa?

I wish there was more we could do about rising prices.

Ước gì chúng ta có thể **làm nhiều hơn về** việc giá cả tăng.

Don’t just complain—what are you going to do about it?

Đừng chỉ than phiền—bạn sẽ **làm gì về** việc này?

Honestly, there’s not much anyone can do about traffic in this city.

Thật lòng, không ai có thể **làm gì nhiều về** giao thông ở thành phố này.