Ketik kata apa saja!

"divining" in Vietnamese

bói toándò nước

Definition

Hành động dùng phương pháp đặc biệt để tìm hiểu điều bí ẩn hoặc dự đoán tương lai, đôi khi là tìm nước hay khoáng sản dưới lòng đất bằng que hoặc dụng cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh huyền bí, lịch sử hoặc trang trọng. 'divining rod' là que tìm nước. Hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He is divining for water with a stick.

Anh ấy đang **bói toán** tìm nước bằng một cái que.

Ancient people used divining to find answers.

Người xưa dùng **bói toán** để tìm đáp án.

They tried divining the future during the ritual.

Trong nghi lễ, họ đã thử **bói toán** tương lai.

Some farmers still believe in divining when searching for wells.

Một số nông dân vẫn tin vào **bói toán** khi tìm giếng.

He showed us his old divining rod at the museum.

Anh ấy cho chúng tôi xem cây **que bói toán** cũ của mình tại bảo tàng.

Even with modern science, the idea of divining still fascinates people.

Ngay cả với khoa học hiện đại, ý tưởng về **bói toán** vẫn làm say mê nhiều người.