Ketik kata apa saja!

"diverticulitis" in Vietnamese

viêm túi thừa

Definition

Viêm túi thừa là tình trạng các túi nhỏ xuất hiện trên thành đại tràng bị viêm hoặc nhiễm trùng, gây đau và rối loạn tiêu hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm túi thừa' chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, như 'viêm túi thừa cấp', 'điều trị viêm túi thừa', không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

My grandmother was diagnosed with diverticulitis last year.

Bà của tôi được chẩn đoán mắc **viêm túi thừa** vào năm ngoái.

People with diverticulitis often need to eat a special diet.

Người bị **viêm túi thừa** thường phải ăn theo chế độ đặc biệt.

Diverticulitis can cause stomach pain and fever.

**Viêm túi thừa** có thể gây đau bụng và sốt.

After his hospital stay, managing diverticulitis became part of his daily routine.

Sau khi ra viện, việc kiểm soát **viêm túi thừa** trở thành thói quen hàng ngày của anh ấy.

She didn't know what diverticulitis was until her father got sick.

Cô ấy không biết **viêm túi thừa** là gì cho đến khi cha cô mắc bệnh.

Doctors say early treatment of diverticulitis can prevent complications.

Bác sĩ nói rằng điều trị sớm **viêm túi thừa** có thể phòng ngừa biến chứng.