"dissolution" in Vietnamese
Definition
Việc chính thức chấm dứt tổ chức, hôn nhân, thỏa thuận hoặc quốc hội; cũng có thể chỉ quá trình một thứ gì đó tan rã hoặc biến mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'dissolution of parliament' nghĩa là giải tán quốc hội, 'marriage dissolution' là ly hôn. Thường gặp trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý. Trong hóa học dùng cho quá trình một chất tan ra.
Examples
The dissolution of their marriage was announced in court.
**Giải thể** hôn nhân của họ đã được công bố tại tòa án.
After years of problems, the company faced dissolution.
Sau nhiều năm gặp khó khăn, công ty đối mặt với nguy cơ **giải thể**.
The government called for the dissolution of parliament.
Chính phủ đã yêu cầu **giải tán** quốc hội.
There was a lot of debate over the sudden dissolution of the board.
Đã có nhiều tranh cãi về việc **giải thể** đột ngột của ban giám đốc.
The chemical dissolution happened slowly in the solution.
Quá trình **hòa tan** hóa học diễn ra chậm trong dung dịch.
Rumors about the band's dissolution spread quickly online.
Tin đồn về **giải tán** ban nhạc lan truyền nhanh chóng trên mạng.