Ketik kata apa saja!

"disreputable" in Vietnamese

mang tiếng xấuđáng ngờ

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó mang tiếng xấu thì họ bị biết đến là không trung thực hoặc vô đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'mang tiếng xấu' dùng với nghĩa rất chính thức khi mô tả nơi, người hoặc công ty có tiếng không tốt. Không đồng nghĩa với 'thiếu tin cậy' hoặc 'không trung thực'.

Examples

That bar has a disreputable reputation in the city.

Quán bar đó có tiếng là **mang tiếng xấu** trong thành phố.

People avoid disreputable companies when looking for jobs.

Mọi người tránh các công ty **mang tiếng xấu** khi tìm việc.

He was known as a disreputable character in the neighborhood.

Anh ta nổi tiếng là một người **mang tiếng xấu** trong khu phố.

I’ve heard some disreputable things about that lawyer—maybe you should choose someone else.

Tôi nghe vài điều **mang tiếng xấu** về luật sư đó—có lẽ bạn nên chọn người khác.

Buying from a disreputable website could put your personal information at risk.

Mua hàng từ một trang web **mang tiếng xấu** có thể khiến thông tin cá nhân của bạn gặp nguy hiểm.

Everyone warned me that it was a disreputable part of town, but I never had any problems there.

Ai cũng cảnh báo tôi đó là khu vực **mang tiếng xấu** trong thành phố, nhưng tôi chưa từng gặp vấn đề gì ở đó.