"dispersed" in Vietnamese
Definition
Được phân bổ hoặc lan rộng ra nhiều nơi thay vì chỉ tập trung một chỗ. Dùng cho người, vật hoặc chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức. Đi kèm với các từ như 'rộng rãi', 'đều khắp'. Khác với 'scattered', 'phân tán' hàm ý sự phân bố tự nhiên hoặc có chủ đích.
Examples
The crowd dispersed after the concert ended.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông đã **phân tán**.
Clouds were dispersed across the blue sky.
Những đám mây **phân tán** khắp bầu trời xanh.
Seeds were dispersed by the wind.
Hạt giống được gió **phân tán** đi.
Our family is dispersed across four different countries now.
Gia đình chúng tôi giờ **phân tán** ở bốn quốc gia khác nhau.
Light is dispersed through the glass, creating a rainbow effect.
Ánh sáng được **phân tán** qua kính, tạo ra hiệu ứng cầu vồng.
The population became dispersed due to economic opportunities elsewhere.
Dân cư đã bị **phân tán** do cơ hội kinh tế ở nơi khác.