Ketik kata apa saja!

"disorganization" in Vietnamese

sự thiếu tổ chứcsự hỗn loạn (trong tổ chức)

Definition

Tình trạng thiếu sự sắp xếp hoặc tổ chức hợp lý, không có kế hoạch hay cấu trúc rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng như tại văn phòng, sự kiện hoặc hệ thống. Không hoàn toàn giống 'mess', vì từ này nhấn mạnh sự thiếu tổ chức, không chỉ bừa bộn vật lý.

Examples

The team's disorganization caused them to miss the deadline.

**Sự thiếu tổ chức** của cả đội khiến họ lỡ hạn chót.

There was a lot of disorganization at the event.

Sự kiện có rất nhiều **sự thiếu tổ chức**.

Disorganization makes it hard to find important papers.

**Sự thiếu tổ chức** khiến việc tìm giấy tờ quan trọng trở nên khó khăn.

We spent hours trying to fix the disorganization in the office.

Chúng tôi mất hàng giờ để sửa chữa **sự thiếu tổ chức** trong văn phòng.

All the disorganization was obvious the moment you walked in.

Mọi **sự thiếu tổ chức** đều hiện rõ ngay khi bạn bước vào.

Her constant disorganization stresses everyone out.

**Sự thiếu tổ chức** thường xuyên của cô ấy làm mọi người căng thẳng.