"disharmony" in Vietnamese
Definition
Khi mọi người hoặc sự vật không hòa hợp với nhau, thiếu sự đồng thuận hoặc xảy ra xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bất hòa' thường dùng trong bối cảnh chính thức, học thuật hoặc nhạc thuật. Thường kết hợp như 'bất hòa xã hội', 'bất hòa gia đình', 'bất hòa trong âm nhạc'. Tập trung vào sự thiếu đoàn kết, không phải xung đột mạnh mẽ.
Examples
There was disharmony in the team after the argument.
Sau cuộc tranh cãi, nhóm có **bất hòa**.
Disharmony between the parents affected the children.
**Bất hòa** giữa cha mẹ đã ảnh hưởng đến con cái.
The music had a sense of disharmony.
Bản nhạc mang cảm giác **bất hòa**.
Years of disharmony in the neighborhood finally led to people moving away.
Nhiều năm **bất hòa** tại khu phố cuối cùng đã khiến mọi người chuyển đi.
Financial problems often create disharmony in relationships.
Các vấn đề tài chính thường tạo ra **bất hòa** trong các mối quan hệ.
She sensed a bit of disharmony during the meeting, even though no one said anything.
Cô ấy cảm nhận một chút **bất hòa** trong cuộc họp dù không ai nói gì.