"disbanded" in Vietnamese
Definition
Khi một nhóm, tổ chức hoặc đội ngừng hoạt động và các thành viên tách ra, không còn làm việc cùng nhau nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các nhóm chính thức như câu lạc bộ, ban nhạc, quân đội. Thường xuất hiện ở thì quá khứ bị động ('was disbanded'). Không dùng với nghĩa tan (chất lỏng) hoặc giải thể pháp lý.
Examples
The club disbanded after ten years.
Câu lạc bộ đã **giải tán** sau mười năm.
The army unit was disbanded when the war ended.
Đơn vị quân đội đã bị **giải tán** khi chiến tranh kết thúc.
Their band disbanded in 2015.
Ban nhạc của họ đã **giải tán** vào năm 2015.
After the show, the theater group officially disbanded and everyone went their own way.
Sau buổi diễn, nhóm kịch đã chính thức **giải tán** và mọi người đều đi theo con đường riêng.
The project team disbanded once the final report was submitted.
Nhóm dự án đã **giải tán** ngay sau khi nộp báo cáo cuối cùng.
Rumors say the club has disbanded, but nothing is official yet.
Nghe đồn câu lạc bộ đã **giải tán**, nhưng vẫn chưa chính thức.