Ketik kata apa saja!

"die" in Vietnamese

chết

Definition

Khi con người, động vật hoặc thực vật không còn sống nữa; kết thúc sự sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng thường xuyên trong cả giao tiếp hàng ngày và trang trọng. Có các cụm như 'chết vì bệnh', 'chết trẻ', hoặc 'mai một' (die out). Chú ý 'giết' là gây ra cái chết và khác với 'chết'.

Examples

My grandfather died last year.

Ông của tôi đã **mất** năm ngoái.

Flowers die if you don’t water them.

Hoa sẽ **chết** nếu không tưới nước.

Many animals die in the winter because of the cold.

Nhiều loài động vật **chết** vào mùa đông vì lạnh.

If we don’t take care, the traditions might die out.

Nếu không bảo tồn, truyền thống này có thể **mai một**.

I thought my phone died, but it just needed charging.

Tôi tưởng điện thoại mình đã **chết máy**, nhưng thật ra chỉ cần sạc pin.

Don’t worry, old laptop batteries don’t really die completely.

Đừng lo, pin laptop cũ thực ra không hoàn toàn **chết** đâu.