Ketik kata apa saja!

"dictionaries" in Vietnamese

từ điển

Definition

Sách hoặc nguồn trực tuyến giải thích nghĩa, cách phát âm, và cách dùng của các từ trong một ngôn ngữ. "Từ điển" ở đây là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong giáo dục, nghiên cứu và đời thường. Một số cụm thường gặp: "từ điển online", "từ điển song ngữ", "từ điển tranh". Khi nói nhiều hơn một, phải dùng dạng số nhiều.

Examples

We have two English dictionaries in our classroom.

Lớp chúng tôi có hai **từ điển** tiếng Anh.

Many students use online dictionaries to learn new words.

Nhiều học sinh dùng **từ điển** online để học từ mới.

Picture dictionaries are helpful for young children.

**Từ điển** tranh rất hữu ích cho trẻ nhỏ.

I always keep several dictionaries on my phone just in case.

Tôi luôn giữ sẵn vài **từ điển** trong điện thoại để phòng khi cần.

Different languages sometimes need special dictionaries to explain local expressions.

Các ngôn ngữ khác nhau đôi khi cần **từ điển** đặc biệt để giải thích cách diễn đạt địa phương.

You can find pronunciation audio in most modern dictionaries now.

Hầu hết các **từ điển** hiện đại giờ đều có âm thanh phát âm.