Ketik kata apa saja!

"dicker" in Vietnamese

mặc cảtrả giá

Definition

Thương lượng hoặc trả giá về giá cả một cách thân mật, không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái xưa cũ, thường sử dụng trong hoàn cảnh thân mật, bình dân hoặc khi nói về việc mặc cả giá, không dùng cho các cuộc thương lượng khác.

Examples

They tried to dicker over the price at the market.

Họ đã cố **mặc cả** về giá ở chợ.

I don't like to dicker when buying things online.

Tôi không thích **mặc cả** khi mua hàng trực tuyến.

He spent an hour dickering with the seller.

Anh ấy đã mất một tiếng để **mặc cả** với người bán.

If you're going to the flea market, be ready to dicker.

Nếu bạn đi chợ trời, hãy sẵn sàng **mặc cả**.

She likes to dicker for bargains at garage sales.

Cô ấy thích **mặc cả** khi mua đồ giá rẻ ở các chợ garage.

There’s no point trying to dicker; their prices are fixed.

Không cần **mặc cả** đâu; giá ở đây là cố định.