Ketik kata apa saja!

"diagnostician" in Vietnamese

chuyên gia chẩn đoán

Definition

Chuyên gia chẩn đoán là người, thường là nhân viên y tế, có kỹ năng phát hiện bệnh hoặc vấn đề bằng cách xem xét triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyên gia chẩn đoán' nhấn mạnh người giỏi xác định nguyên nhân, không chỉ chữa trị. Có thể dùng cho chuyên gia phân tích ở nhiều lĩnh vực, nhưng phổ biến trong y khoa.

Examples

The diagnostician identified the disease quickly.

**Chuyên gia chẩn đoán** đã xác định bệnh rất nhanh.

A good diagnostician pays attention to every symptom.

Một **chuyên gia chẩn đoán** giỏi luôn chú ý đến từng triệu chứng.

The hospital hired a new diagnostician for their team.

Bệnh viện đã tuyển một **chuyên gia chẩn đoán** mới cho nhóm của họ.

As a diagnostician, she often finds the cause of rare symptoms.

Là một **chuyên gia chẩn đoán**, cô ấy thường tìm ra nguyên nhân của các triệu chứng hiếm gặp.

Sometimes problems need an experienced diagnostician to figure them out.

Đôi khi các vấn đề cần đến một **chuyên gia chẩn đoán** giàu kinh nghiệm để giải quyết.

After many tests, the diagnostician finally solved the medical mystery.

Sau nhiều xét nghiệm, **chuyên gia chẩn đoán** cuối cùng đã giải được bí ẩn y khoa đó.