"devise" in Vietnamese
Definition
Tạo ra kế hoạch, phương pháp hoặc giải pháp mới bằng sự suy nghĩ kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trong văn cảnh trang trọng, thường chỉ việc tạo kế hoạch hay giải pháp mới bằng sự sáng tạo và suy nghĩ cẩn thận.
Examples
They devised a new way to save energy.
Họ đã **nghĩ ra** một cách mới để tiết kiệm năng lượng.
She devised a game for the children.
Cô ấy đã **nghĩ ra** một trò chơi cho bọn trẻ.
We need to devise a plan before we start.
Chúng ta cần phải **nghĩ ra** một kế hoạch trước khi bắt đầu.
After hours of discussion, they finally devised a solution everyone agreed on.
Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng đã **nghĩ ra** một giải pháp mà mọi người đều đồng ý.
Engineers are constantly devising better ways to reduce pollution.
Các kỹ sư liên tục **nghĩ ra** cách tốt hơn để giảm ô nhiễm.
Can you devise something to make this process faster?
Bạn có thể **nghĩ ra** gì đó để làm quá trình này nhanh hơn không?