Ketik kata apa saja!

"devastates" in Indonesian

tàn phálàm tổn thương nghiêm trọng

Definition

Hoàn toàn phá hủy hoặc gây tổn thương lớn về thể chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho những thiệt hại hoặc đau buồn rất nặng. Không dùng cho trường hợp nhẹ.

Examples

A hurricane devastates the town every year.

Mỗi năm một cơn bão lại **tàn phá** thị trấn đó.

The war devastates thousands of families.

Chiến tranh **tàn phá** hàng ngàn gia đình.

Bad news sometimes devastates people.

Tin xấu đôi khi **làm tổn thương nghiêm trọng** con người.

When she hears the news, it completely devastates her.

Khi cô ấy nghe tin, điều đó hoàn toàn **làm tổn thương nghiêm trọng** cô ấy.

Losing his job devastates him, but he tries to stay strong.

Mất việc **làm tổn thương nghiêm trọng** anh ấy, nhưng anh ấy cố gắng kiên cường.

Sometimes a single event devastates an entire community.

Đôi khi chỉ một sự kiện có thể **tàn phá** cả một cộng đồng.