"descend on" in Vietnamese
Definition
Nhiều người hoặc vật bất ngờ đến một nơi, thường khiến người khác bất ngờ hoặc gây náo loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm đông người hoặc vật đến đột ngột, có thể gây náo loạn hoặc bất ngờ. Không dùng với nghĩa 'descend from' (xuất thân/đi xuống).
Examples
A group of tourists descended on the small village.
Một nhóm du khách đã **ập đến** ngôi làng nhỏ.
Reporters descended on the scene after the accident.
Phóng viên đã **kéo đến đông** hiện trường sau vụ tai nạn.
The children descended on the table as soon as the food was served.
Ngay khi đồ ăn được dọn ra, bọn trẻ **ập đến** bàn ăn.
Every Black Friday, shoppers descend on malls for the best deals.
Mỗi dịp Black Friday, người mua sắm lại **kéo đến đông** các trung tâm thương mại săn khuyến mãi.
Rumors spread quickly when paparazzi descend on a celebrity's house.
Tin đồn lan nhanh khi paparazzi **ập đến** nhà của người nổi tiếng.
When the sale started, people descended on the website and it crashed.
Khi đợt giảm giá bắt đầu, người ta đã **ập đến** website và nó bị sập.