Ketik kata apa saja!

"deposed" in Vietnamese

phế truấtcách chức

Definition

Khi một người có quyền lực, như vua hay tổng thống, bị ép buộc rời khỏi chức vụ của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính trị như 'deposed king', 'deposed president'. Diễn tả việc bị cách chức quyền lực lớn, không phải mất việc thông thường. Đừng nhầm lẫn với 'disposed'.

Examples

The king was deposed after the revolution.

Sau cuộc cách mạng, nhà vua đã bị **phế truất**.

Several presidents have been deposed in recent years.

Trong những năm gần đây, một số tổng thống đã bị **cách chức**.

The dictator was finally deposed by the army.

Cuối cùng, nhà độc tài đã bị quân đội **lật đổ**.

After twenty years in power, he was swiftly deposed by his own advisors.

Sau hai mươi năm nắm quyền, ông ấy đã bị chính cố vấn của mình **phế truất** nhanh chóng.

Rumors spread that the president would soon be deposed.

Có tin đồn rằng tổng thống sắp bị **cách chức**.

Many believe the general was deposed to prevent a civil war.

Nhiều người tin rằng vị tướng đã bị **cách chức** để ngăn chặn nội chiến.