Ketik kata apa saja!

"dependence" in Vietnamese

sự phụ thuộc

Definition

Trạng thái cần sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại từ ai đó hoặc điều gì đó. Có thể liên quan đến cảm xúc, thể chất hoặc chất gây nghiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật. Hay đi với 'on' (sự phụ thuộc vào), nhất là khi nói về con người, quốc gia, công nghệ hoặc chất gây nghiện.

Examples

His dependence on his parents is very strong.

**Sự phụ thuộc** vào cha mẹ của anh ấy rất lớn.

Many countries have a dependence on oil imports.

Nhiều quốc gia có **sự phụ thuộc** vào nhập khẩu dầu mỏ.

Dependence on drugs can hurt your health.

**Sự phụ thuộc** vào ma túy có thể làm hại sức khỏe của bạn.

Her emotional dependence makes relationships difficult.

**Sự phụ thuộc** cảm xúc của cô ấy khiến mối quan hệ trở nên khó khăn.

Technology dependence is becoming a big issue in modern life.

**Sự phụ thuộc** vào công nghệ đang trở thành một vấn đề lớn trong cuộc sống hiện đại.

I realized my dependence on coffee when I tried to quit.

Tôi nhận ra **sự phụ thuộc** của mình vào cà phê khi cố gắng cai.